The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Toán tử tiếng Anh là gì?

toán tử tiếng Anh là operator /ˈɑpəˌreɪtər/. Ký hiệu hoặc từ dùng để thực hiện phép tính hoặc thao tác trong toán học và lập trình.

Hình minh hoạ "toán tử" tiếng Anh là "operator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

operator

Danh từ
/ˈɑpəˌreɪtər/

Ví dụ câu với toán tử / operator

  1. 1

    Trong lập trình, '&&' là toán tử logic để kiểm tra hai điều kiện.

    In programming, '&&' is a logical operator to check two conditions.

  2. 2

    Toán tử cộng '+' dùng để cộng hai số lại với nhau.

    The plus operator '+' is used to add two numbers together.

Ghi chú dùng từ toán tử

Toán tử là ký hiệu hoặc từ dùng để thực hiện phép tính hoặc thao tác. Các ví dụ liên quan gồm toán tử cộng (+), trừ (-), nhân (*), chia (/), và toán tử logic như &&, ||.

Video minh hoạ toán tử

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với toán tử

Câu hỏi thường gặp về "toán tử"

Toán tử tiếng Anh là gì?

Toán tử tiếng Anh là "operator" (danh từ), nghĩa là: Ký hiệu hoặc từ dùng để thực hiện phép tính hoặc thao tác trong toán học và lập trình.

"operator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"operator" nghĩa tiếng Việt là "toán tử". Toán tử là ký hiệu hoặc từ dùng để thực hiện phép tính hoặc thao tác.

Phát âm "operator" như thế nào?

"operator" có phiên âm IPA /ˈɑpəˌreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "operator"?

In programming, '&&' is a logical operator to check two conditions. — Trong lập trình, '&&' là toán tử logic để kiểm tra hai điều kiện.