The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhanh nhẹ tiếng Anh là gì?

nhanh nhẹ tiếng Anh là agile /ˈædʒ.aɪl/. Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động hoặc suy nghĩ.

Hình minh hoạ "nhanh nhẹ" tiếng Anh là "agile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

agile

Tính từ
/ˈædʒ.aɪl/

Ví dụ câu với nhanh nhẹ / agile

  1. 1

    Cô ấy rất nhanh nhẹn trong các cuộc thi điền kinh.

    She is very agile in track competitions.

  2. 2

    Con mèo của tôi di chuyển nhanh nhẹn qua các chướng ngại vật.

    My cat moves agilely through the obstacle course.

Ghi chú dùng từ nhanh nhẹ

Từ 'agile' mô tả khả năng di chuyển nhanh nhẹn và linh hoạt. Các từ liên quan gồm 'nimble' (nhanh nhẹn), 'spry' (lanh lợi), và 'flexible' (linh hoạt).

Video minh hoạ nhanh nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhanh nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "nhanh nhẹ"

Nhanh nhẹ tiếng Anh là gì?

Nhanh nhẹ tiếng Anh là "agile" (tính từ), nghĩa là: Nhanh nhẹn, linh hoạt trong chuyển động hoặc suy nghĩ.

"agile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"agile" nghĩa tiếng Việt là "nhanh nhẹ". Từ 'agile' mô tả khả năng di chuyển nhanh nhẹn và linh hoạt.

Phát âm "agile" như thế nào?

"agile" có phiên âm IPA /ˈædʒ.aɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "agile"?

She is very agile in track competitions. — Cô ấy rất nhanh nhẹn trong các cuộc thi điền kinh.