Tiếng Việt
Nhập hàng vào kho tiếng Anh là gì?
nhập hàng vào kho tiếng Anh là Warehouse stocking /ˈwɛərhaʊs ˈstɒkɪŋ/. Việc đưa hàng hóa vào kho để lưu trữ và quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Warehouse stocking
Ví dụ câu với nhập hàng vào kho / Warehouse stocking
- 1
The warehouse stocking process was completed yesterday.
Quá trình nhập hàng vào kho đã hoàn tất hôm qua.
- 2
They are responsible for warehouse stocking and inventory management.
Họ chịu trách nhiệm nhập hàng vào kho và quản lý tồn kho.
Ghi chú dùng từ nhập hàng vào kho
Warehouse stocking là quá trình đưa hàng vào kho để lưu trữ. Các thuật ngữ liên quan gồm có inventory (tồn kho), logistics (vận chuyển hàng hóa), và supply chain (chuỗi cung ứng).
Video minh hoạ nhập hàng vào kho
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập hàng vào kho
Câu hỏi thường gặp về "nhập hàng vào kho"
Nhập hàng vào kho tiếng Anh là gì?
Nhập hàng vào kho tiếng Anh là "Warehouse stocking" (danh từ), nghĩa là: Việc đưa hàng hóa vào kho để lưu trữ và quản lý.
"Warehouse stocking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Warehouse stocking" nghĩa tiếng Việt là "nhập hàng vào kho". Warehouse stocking là quá trình đưa hàng vào kho để lưu trữ.
Phát âm "Warehouse stocking" như thế nào?
"Warehouse stocking" có phiên âm IPA /ˈwɛərhaʊs ˈstɒkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Warehouse stocking"?
Quá trình nhập hàng vào kho đã hoàn tất hôm qua. — The warehouse stocking process was completed yesterday.