The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập hàng tiếng Anh là gì?

nhập hàng tiếng Anh là Goods import /ɡʊdz ˈɪmpɔːrt/. Việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước để tiêu thụ hoặc phân phối.

Hình minh hoạ "nhập hàng" tiếng Anh là "Goods import"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goods import

Danh từ
/ɡʊdz ˈɪmpɔːrt/

Ví dụ câu với nhập hàng / Goods import

  1. 1

    Công ty đã nhập hàng từ Trung Quốc trong tháng này.

    The company imported goods from China this month.

  2. 2

    Việc nhập hàng cần phải tuân thủ các quy định của hải quan.

    Goods import must comply with customs regulations.

Ghi chú dùng từ nhập hàng

Nhập hàng là quá trình vận chuyển hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước. Các thuật ngữ liên quan: xuất khẩu (export), hải quan (customs), vận chuyển (transportation).

Video minh hoạ nhập hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập hàng

Câu hỏi thường gặp về "nhập hàng"

Nhập hàng tiếng Anh là gì?

Nhập hàng tiếng Anh là "Goods import" (danh từ), nghĩa là: Việc đưa hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước để tiêu thụ hoặc phân phối.

"Goods import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goods import" nghĩa tiếng Việt là "nhập hàng". Nhập hàng là quá trình vận chuyển hàng hóa từ nước ngoài vào trong nước.

Phát âm "Goods import" như thế nào?

"Goods import" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˈɪmpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goods import"?

The company imported goods from China this month. — Công ty đã nhập hàng từ Trung Quốc trong tháng này.