The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập kho hàng hóa tiếng Anh là gì?

nhập kho hàng hóa tiếng Anh là Goods stocking /ɡʊdz ˈstɒkɪŋ/. Quá trình lưu trữ hàng hóa vào kho để chuẩn bị bán hoặc phân phối.

Hình minh hoạ "nhập kho hàng hóa" tiếng Anh là "Goods stocking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Goods stocking

Danh từ
/ɡʊdz ˈstɒkɪŋ/

Ví dụ câu với nhập kho hàng hóa / Goods stocking

  1. 1

    The company is responsible for goods stocking in the warehouse.

    Công ty chịu trách nhiệm nhập kho hàng hóa vào kho.

  2. 2

    Goods stocking must be carefully managed to prevent loss.

    Việc nhập kho hàng hóa cần được quản lý cẩn thận để tránh mất mát.

Ghi chú dùng từ nhập kho hàng hóa

Thuật ngữ này chỉ quá trình lưu trữ hàng hóa trong kho. Các từ liên quan gồm 'inventory' (tồn kho), 'warehouse' (kho hàng), 'stock management' (quản lý tồn kho).

Video minh hoạ nhập kho hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập kho hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "nhập kho hàng hóa"

Nhập kho hàng hóa tiếng Anh là gì?

Nhập kho hàng hóa tiếng Anh là "Goods stocking" (danh từ), nghĩa là: Quá trình lưu trữ hàng hóa vào kho để chuẩn bị bán hoặc phân phối.

"Goods stocking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Goods stocking" nghĩa tiếng Việt là "nhập kho hàng hóa". Thuật ngữ này chỉ quá trình lưu trữ hàng hóa trong kho.

Phát âm "Goods stocking" như thế nào?

"Goods stocking" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˈstɒkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Goods stocking"?

Công ty chịu trách nhiệm nhập kho hàng hóa vào kho. — The company is responsible for goods stocking in the warehouse.