The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhập khẩu nguyên chiếc tiếng Anh là gì?

nhập khẩu nguyên chiếc tiếng Anh là Complete import /kəmˈpliːt ˈɪmpɔːrt/. Hàng hóa được nhập khẩu nguyên chiếc, chưa qua sửa chữa hoặc lắp ráp.

Hình minh hoạ "nhập khẩu nguyên chiếc" tiếng Anh là "Complete import"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complete import

Danh từ
/kəmˈpliːt ˈɪmpɔːrt/

Ví dụ câu với nhập khẩu nguyên chiếc / Complete import

  1. 1

    Hàng nhập khẩu nguyên chiếc thường có giá cao hơn hàng lắp ráp trong nước.

    Complete imports are often more expensive than domestically assembled products.

  2. 2

    Chính phủ đang thúc đẩy việc giảm thuế cho hàng nhập khẩu nguyên chiếc.

    The government is promoting tax reductions for complete imports.

Ghi chú dùng từ nhập khẩu nguyên chiếc

Nhập khẩu nguyên chiếc đề cập đến hàng hóa được nhập khẩu về dạng hoàn chỉnh, chưa qua sửa đổi. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nhập khẩu linh kiện' (import of components), 'sửa chữa' (repair), 'lắp ráp' (assembly).

Video minh hoạ nhập khẩu nguyên chiếc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhập khẩu nguyên chiếc

Câu hỏi thường gặp về "nhập khẩu nguyên chiếc"

Nhập khẩu nguyên chiếc tiếng Anh là gì?

Nhập khẩu nguyên chiếc tiếng Anh là "Complete import" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được nhập khẩu nguyên chiếc, chưa qua sửa chữa hoặc lắp ráp.

"Complete import" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complete import" nghĩa tiếng Việt là "nhập khẩu nguyên chiếc". Nhập khẩu nguyên chiếc đề cập đến hàng hóa được nhập khẩu về dạng hoàn chỉnh, chưa qua sửa đổi.

Phát âm "Complete import" như thế nào?

"Complete import" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈɪmpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complete import"?

Complete imports are often more expensive than domestically assembled products. — Hàng nhập khẩu nguyên chiếc thường có giá cao hơn hàng lắp ráp trong nước.