Tiếng Việt
Nhật ký hàng hải tiếng Anh là gì?
nhật ký hàng hải tiếng Anh là Maritime log /ˈmærɪtaɪm lɒɡ/. Sổ ghi chép các hoạt động hàng hải của tàu hoặc đội tàu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maritime log
Ví dụ câu với nhật ký hàng hải / Maritime log
- 1
Anh ấy đã ghi lại tất cả các chuyến đi trong nhật ký hàng hải của mình.
He recorded all his voyages in his maritime log.
- 2
Nhật ký hàng hải giúp các thủy thủ theo dõi hành trình và thời tiết.
The maritime log helps sailors track their journey and weather conditions.
Ghi chú dùng từ nhật ký hàng hải
Nhật ký hàng hải là loại sổ ghi chép hoạt động của tàu thuyền trên biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'logbook' (sổ ghi chép), 'navigation' (định hướng), 'voyage' (chuyến đi).
Video minh hoạ nhật ký hàng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhật ký hàng hải
Câu hỏi thường gặp về "nhật ký hàng hải"
Nhật ký hàng hải tiếng Anh là gì?
Nhật ký hàng hải tiếng Anh là "Maritime log" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các hoạt động hàng hải của tàu hoặc đội tàu.
"Maritime log" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maritime log" nghĩa tiếng Việt là "nhật ký hàng hải". Nhật ký hàng hải là loại sổ ghi chép hoạt động của tàu thuyền trên biển.
Phát âm "Maritime log" như thế nào?
"Maritime log" có phiên âm IPA /ˈmærɪtaɪm lɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maritime log"?
He recorded all his voyages in his maritime log. — Anh ấy đã ghi lại tất cả các chuyến đi trong nhật ký hàng hải của mình.