The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhặt nhạnh tiếng Anh là gì?

nhặt nhạnh tiếng Anh là Gather /ˈɡæðər/. Thu thập hoặc gom góp những thứ nhỏ lẻ, rải rác.

Hình minh hoạ "nhặt nhạnh" tiếng Anh là "Gather"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Gather

Động từ
/ˈɡæðər/

Ví dụ câu với nhặt nhạnh / Gather

  1. 1

    Cô ấy đã nhặt nhạnh những viên đá nhỏ trên bãi biển.

    She gathered small stones on the beach.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhặt nhạnh những mảnh vỡ để sửa lại chiếc bình.

    We gathered the broken pieces to fix the vase.

Ghi chú dùng từ nhặt nhạnh

Nhặt nhạnh là hành động gom góp những vật nhỏ rải rác. Các từ liên quan: collect (thu thập), pick up (nhặt lên), gather (tụ tập, gom lại).

Video minh hoạ nhặt nhạnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhặt nhạnh

Câu hỏi thường gặp về "nhặt nhạnh"

Nhặt nhạnh tiếng Anh là gì?

Nhặt nhạnh tiếng Anh là "Gather" (động từ), nghĩa là: Thu thập hoặc gom góp những thứ nhỏ lẻ, rải rác.

"Gather" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Gather" nghĩa tiếng Việt là "nhặt nhạnh". Nhặt nhạnh là hành động gom góp những vật nhỏ rải rác.

Phát âm "Gather" như thế nào?

"Gather" có phiên âm IPA /ˈɡæðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Gather"?

She gathered small stones on the beach. — Cô ấy đã nhặt nhạnh những viên đá nhỏ trên bãi biển.