Tiếng Việt
Nhau thai cừu tiếng Anh là gì?
nhau thai cừu tiếng Anh là sheep placenta /ʃiːp pləˈsɛntə/. Màng nhau thai của cừu, một bộ phận sinh sản của cừu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sheep placenta
Ví dụ câu với nhau thai cừu / sheep placenta
- 1
Các nhà nghiên cứu đã phân tích nhau thai cừu để tìm hiểu về sự phát triển của thai nhi.
Researchers analyzed sheep placenta to understand fetal development.
- 2
Nhãn hiệu này sử dụng nhau thai cừu trong các sản phẩm làm đẹp của họ.
This brand uses sheep placenta in their beauty products.
Ghi chú dùng từ nhau thai cừu
Nhãn hiệu này liên quan đến nhau thai cừu, một phần quan trọng trong sinh sản của cừu. Các từ liên quan gồm có 'placenta' (màng nhau thai), 'fetus' (thai nhi), 'reproduction' (sinh sản).
Video minh hoạ nhau thai cừu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhau thai cừu
Câu hỏi thường gặp về "nhau thai cừu"
Nhau thai cừu tiếng Anh là gì?
Nhau thai cừu tiếng Anh là "sheep placenta" (danh từ), nghĩa là: Màng nhau thai của cừu, một bộ phận sinh sản của cừu.
"sheep placenta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sheep placenta" nghĩa tiếng Việt là "nhau thai cừu". Nhãn hiệu này liên quan đến nhau thai cừu, một phần quan trọng trong sinh sản của cừu.
Phát âm "sheep placenta" như thế nào?
"sheep placenta" có phiên âm IPA /ʃiːp pləˈsɛntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sheep placenta"?
Researchers analyzed sheep placenta to understand fetal development. — Các nhà nghiên cứu đã phân tích nhau thai cừu để tìm hiểu về sự phát triển của thai nhi.