The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhau thai tiếng Anh là gì?

nhau thai tiếng Anh là placenta /pləˈsɛntə/. Màng nhau thai là bộ phận trong thai nhi, giúp trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi.

Hình minh hoạ "nhau thai" tiếng Anh là "placenta"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

placenta

Danh từ
/pləˈsɛntə/

Ví dụ câu với nhau thai / placenta

  1. 1

    Các xét nghiệm đã xác nhận rằng nhau thai phát triển bình thường.

    The doctor examined the placenta during the ultrasound.

  2. 2

    Nhau thai cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho thai nhi.

    The placenta acts as a lifeline for the developing fetus.

Ghi chú dùng từ nhau thai

Nhau thai là một bộ phận quan trọng trong thai kỳ, liên quan đến các thuật ngữ như 'umbilical cord' (dây rốn), 'amniotic sac' (bao thai), và 'fetal development' (phát triển thai nhi).

Video minh hoạ nhau thai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhau thai

Câu hỏi thường gặp về "nhau thai"

Nhau thai tiếng Anh là gì?

Nhau thai tiếng Anh là "placenta" (danh từ), nghĩa là: Màng nhau thai là bộ phận trong thai nhi, giúp trao đổi chất giữa mẹ và thai nhi.

"placenta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"placenta" nghĩa tiếng Việt là "nhau thai". Nhau thai là một bộ phận quan trọng trong thai kỳ, liên quan đến các thuật ngữ như 'umbilical cord' (dây rốn), 'amniotic sac' (bao thai), và 'fetal development' (phát triển thai nhi).

Phát âm "placenta" như thế nào?

"placenta" có phiên âm IPA /pləˈsɛntə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "placenta"?

The doctor examined the placenta during the ultrasound. — Các xét nghiệm đã xác nhận rằng nhau thai phát triển bình thường.