Tiếng Việt
Sót nhau tiếng Anh là gì?
sót nhau tiếng Anh là Retained placenta /rɪˈteɪnd plæˈsentə/. Tình trạng nhau thai còn sót lại trong tử cung sau sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retained placenta
Ví dụ câu với sót nhau / Retained placenta
- 1
The veterinarian checked if any retained placenta was causing the animal's discomfort.
Sau sinh, bác sĩ thú y kiểm tra xem còn sót nhau thai nào gây khó chịu cho con vật không.
- 2
Retained placenta can lead to infection if not removed properly.
Nếu không lấy ra đúng cách, sót nhau thai có thể gây nhiễm trùng.
Ghi chú dùng từ sót nhau
Sót nhau là tình trạng nhau thai còn lại trong tử cung sau sinh. Các thuật ngữ liên quan: 'placenta', 'postpartum', 'involution'.
Video minh hoạ sót nhau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sót nhau
Câu hỏi thường gặp về "sót nhau"
Sót nhau tiếng Anh là gì?
Sót nhau tiếng Anh là "Retained placenta" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng nhau thai còn sót lại trong tử cung sau sinh.
"Retained placenta" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retained placenta" nghĩa tiếng Việt là "sót nhau". Sót nhau là tình trạng nhau thai còn lại trong tử cung sau sinh.
Phát âm "Retained placenta" như thế nào?
"Retained placenta" có phiên âm IPA /rɪˈteɪnd plæˈsentə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retained placenta"?
Sau sinh, bác sĩ thú y kiểm tra xem còn sót nhau thai nào gây khó chịu cho con vật không. — The veterinarian checked if any retained placenta was causing the animal's discomfort.