Tiếng Việt
Nhàu tiếng Anh là gì?
nhàu tiếng Anh là wrinkled /ˈrɪŋ.kld/. Có nhiều nếp nhăn, nhăn nhúm, thường dùng để mô tả da hoặc bề mặt bị nhăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrinkled
Ví dụ câu với nhàu / wrinkled
- 1
Da của ông ấy rất nhàu sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.
His skin was very wrinkled after years of sun exposure.
- 2
Chiếc áo sơ mi cũ kỹ, nhàu nát trông thật xấu.
The old, wrinkled shirt looked very bad.
Ghi chú dùng từ nhàu
Từ này mô tả sự nhăn nheo, thường dùng cho da hoặc vải. Các từ liên quan: 'crumpled' (nhăn nhúm), 'creased' (nhăn nếp), 'wrinkle-free' (không nhăn).
Video minh hoạ nhàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhàu
Câu hỏi thường gặp về "nhàu"
Nhàu tiếng Anh là gì?
Nhàu tiếng Anh là "wrinkled" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều nếp nhăn, nhăn nhúm, thường dùng để mô tả da hoặc bề mặt bị nhăn.
"wrinkled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrinkled" nghĩa tiếng Việt là "nhàu". Từ này mô tả sự nhăn nheo, thường dùng cho da hoặc vải.
Phát âm "wrinkled" như thế nào?
"wrinkled" có phiên âm IPA /ˈrɪŋ.kld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrinkled"?
His skin was very wrinkled after years of sun exposure. — Da của ông ấy rất nhàu sau nhiều năm tiếp xúc với ánh nắng.