Tiếng Việt
Quả nhàu tiếng Anh là gì?
Quả nhàu tiếng Anh là Noni fruit /ˈnəʊni fruːt/. Quả nhàu là loại quả nhỏ, có màu xanh hoặc vàng, thường được dùng trong y học truyền thống và làm thuốc bổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Noni fruit
Ví dụ câu với Quả nhàu / Noni fruit
- 1
Tôi đã uống nước ép quả nhàu để tăng cường sức khỏe.
I drank noni fruit juice to boost my health.
- 2
Quả nhàu có nhiều chất chống oxy hóa có lợi cho cơ thể.
Noni fruit contains many beneficial antioxidants.
Ghi chú dùng từ Quả nhàu
Quả nhàu là loại quả có tác dụng tốt cho sức khỏe, thường dùng trong y học cổ truyền. Các thuật ngữ liên quan: 'antioxidants' (chất chống oxy hóa), 'traditional medicine' (y học truyền thống), 'supplement' (thực phẩm bổ sung).
Video minh hoạ Quả nhàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả nhàu
Câu hỏi thường gặp về "Quả nhàu"
Quả nhàu tiếng Anh là gì?
Quả nhàu tiếng Anh là "Noni fruit" (danh từ), nghĩa là: Quả nhàu là loại quả nhỏ, có màu xanh hoặc vàng, thường được dùng trong y học truyền thống và làm thuốc bổ.
"Noni fruit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Noni fruit" nghĩa tiếng Việt là "Quả nhàu". Quả nhàu là loại quả có tác dụng tốt cho sức khỏe, thường dùng trong y học cổ truyền.
Phát âm "Noni fruit" như thế nào?
"Noni fruit" có phiên âm IPA /ˈnəʊni fruːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Noni fruit"?
I drank noni fruit juice to boost my health. — Tôi đã uống nước ép quả nhàu để tăng cường sức khỏe.