Tiếng Việt
Làm nhàu tiếng Anh là gì?
làm nhàu tiếng Anh là wrinkle /ˈrɪŋkəl/. Làm cho bề mặt trở nên nhăn nheo hoặc gấp nếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wrinkle
Ví dụ câu với làm nhàu / wrinkle
- 1
Cô ấy làm nhàu chiếc áo sơ mi của mình khi cất giữ trong tủ.
She wrinkled her shirt when she stored it in the closet.
- 2
Trẻ em thường làm nhàu giấy để chơi.
Children often wrinkle paper to play.
Ghi chú dùng từ làm nhàu
Làm nhàu là hành động làm cho bề mặt bị nhăn nheo, thường dùng cho quần áo hoặc giấy. Các từ liên quan gồm 'crease' (gấp nếp), 'fold' (gấp), và 'crumple' (nhăn nhúm).
Video minh hoạ làm nhàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm nhàu
Câu hỏi thường gặp về "làm nhàu"
Làm nhàu tiếng Anh là gì?
Làm nhàu tiếng Anh là "wrinkle" (động từ), nghĩa là: Làm cho bề mặt trở nên nhăn nheo hoặc gấp nếp.
"wrinkle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wrinkle" nghĩa tiếng Việt là "làm nhàu". Làm nhàu là hành động làm cho bề mặt bị nhăn nheo, thường dùng cho quần áo hoặc giấy.
Phát âm "wrinkle" như thế nào?
"wrinkle" có phiên âm IPA /ˈrɪŋkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wrinkle"?
She wrinkled her shirt when she stored it in the closet. — Cô ấy làm nhàu chiếc áo sơ mi của mình khi cất giữ trong tủ.