Tiếng Việt
Nếp nhàu tiếng Anh là gì?
nếp nhàu tiếng Anh là crease /kris/. Nếp nhàu là các nếp nhăn nhỏ trên bề mặt của vật thể, thường xuất hiện do cử động hoặc tuổi tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crease
Ví dụ câu với nếp nhàu / crease
- 1
Cô ấy lau mặt để giảm các nếp nhăn trên da.
She washed her face to reduce the creases on her skin.
- 2
Các nếp nhăn trên quần áo cần được ủi để phẳng.
The creases on the clothes need to be ironed out.
Ghi chú dùng từ nếp nhàu
Nếp nhàu là các nếp nhăn nhỏ, thường thấy trên da hoặc vải. Các từ liên quan gồm: wrinkle (nếp nhăn trên da), fold (gấp), line (đường nét).
Video minh hoạ nếp nhàu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nếp nhàu
Câu hỏi thường gặp về "nếp nhàu"
Nếp nhàu tiếng Anh là gì?
Nếp nhàu tiếng Anh là "crease" (danh từ), nghĩa là: Nếp nhàu là các nếp nhăn nhỏ trên bề mặt của vật thể, thường xuất hiện do cử động hoặc tuổi tác.
"crease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crease" nghĩa tiếng Việt là "nếp nhàu". Nếp nhàu là các nếp nhăn nhỏ, thường thấy trên da hoặc vải.
Phát âm "crease" như thế nào?
"crease" có phiên âm IPA /kris/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crease"?
She washed her face to reduce the creases on her skin. — Cô ấy lau mặt để giảm các nếp nhăn trên da.