The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhảy dây tiếng Anh là gì?

nhảy dây tiếng Anh là skipping rope /ˈskɪpɪŋ rəʊp/. Môn thể thao dùng dây dài để nhảy qua lại liên tục.

Hình minh hoạ "nhảy dây" tiếng Anh là "skipping rope"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

skipping rope

Danh từ
/ˈskɪpɪŋ rəʊp/

Ví dụ câu với nhảy dây / skipping rope

  1. 1

    Trẻ em thích chơi nhảy dây trong sân trường.

    Children enjoy playing skipping rope in the schoolyard.

  2. 2

    Cô ấy đã tập nhảy dây để giữ dáng.

    She has been skipping rope to stay in shape.

Ghi chú dùng từ nhảy dây

Nhảy dây là hoạt động thể thao đơn giản, giúp rèn luyện thể lực. Các từ liên quan: 'jump rope' (dây nhảy), 'exercise' (tập thể dục), 'cardio' (thể dục tim mạch).

Video minh hoạ nhảy dây

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhảy dây

Câu hỏi thường gặp về "nhảy dây"

Nhảy dây tiếng Anh là gì?

Nhảy dây tiếng Anh là "skipping rope" (danh từ), nghĩa là: Môn thể thao dùng dây dài để nhảy qua lại liên tục.

"skipping rope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"skipping rope" nghĩa tiếng Việt là "nhảy dây". Nhảy dây là hoạt động thể thao đơn giản, giúp rèn luyện thể lực.

Phát âm "skipping rope" như thế nào?

"skipping rope" có phiên âm IPA /ˈskɪpɪŋ rəʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "skipping rope"?

Children enjoy playing skipping rope in the schoolyard. — Trẻ em thích chơi nhảy dây trong sân trường.