Tiếng Việt
Nhảy bổ tiếng Anh là gì?
nhảy bổ tiếng Anh là jump straight into /ʤʌmp streɪt ˈɪntu/. Nhảy bổ là hành động nhảy mạnh mẽ và đột ngột về phía trước hoặc vào một nơi nào đó mà không do dự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jump straight into
Ví dụ câu với nhảy bổ / jump straight into
- 1
Anh ấy nhảy bổ vào cuộc tranh luận mà không suy nghĩ kỹ.
He jumped straight into the debate without thinking.
- 2
Cô ấy nhảy bổ vào bữa tiệc mà không chần chừ.
She jumped straight into the party without hesitation.
Ghi chú dùng từ nhảy bổ
Nhảy bổ là một động từ thể hiện hành động nhảy mạnh mẽ, đột ngột. Các từ liên quan: 'dive in' (nhảy vào một hoạt động một cách nhiệt tình), 'leap' (nhảy cao hoặc xa), 'rush' (vội vàng, hấp tấp).
Video minh hoạ nhảy bổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy bổ
Câu hỏi thường gặp về "nhảy bổ"
Nhảy bổ tiếng Anh là gì?
Nhảy bổ tiếng Anh là "jump straight into" (động từ), nghĩa là: Nhảy bổ là hành động nhảy mạnh mẽ và đột ngột về phía trước hoặc vào một nơi nào đó mà không do dự.
"jump straight into" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jump straight into" nghĩa tiếng Việt là "nhảy bổ". Nhảy bổ là một động từ thể hiện hành động nhảy mạnh mẽ, đột ngột.
Phát âm "jump straight into" như thế nào?
"jump straight into" có phiên âm IPA /ʤʌmp streɪt ˈɪntu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jump straight into"?
He jumped straight into the debate without thinking. — Anh ấy nhảy bổ vào cuộc tranh luận mà không suy nghĩ kỹ.