The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ hơn tiếng Anh là gì?

nhẹ hơn tiếng Anh là lighter /ˈlaɪ.tər/. ít trọng lượng hơn, nhẹ hơn

Hình minh hoạ "nhẹ hơn" tiếng Anh là "lighter"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lighter

Tính từ
/ˈlaɪ.tər/

Ví dụ câu với nhẹ hơn / lighter

  1. 1

    Xe đạp nhẹ hơn xe máy.

    A bicycle is lighter than a motorcycle.

  2. 2

    Hộp này nhẹ hơn hộp kia.

    This box is lighter than that box.

Ghi chú dùng từ nhẹ hơn

Từ 'lighter' là so sánh của tính từ 'light', nghĩa là nhẹ hơn. Các từ liên quan: 'light' (nhẹ), 'heavier' (nặng hơn), 'lightweight' (nhẹ, dễ mang), 'weight' (trọng lượng).

Video minh hoạ nhẹ hơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ hơn

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ hơn"

Nhẹ hơn tiếng Anh là gì?

Nhẹ hơn tiếng Anh là "lighter" (tính từ), nghĩa là: ít trọng lượng hơn, nhẹ hơn

"lighter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lighter" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ hơn". Từ 'lighter' là so sánh của tính từ 'light', nghĩa là nhẹ hơn.

Phát âm "lighter" như thế nào?

"lighter" có phiên âm IPA /ˈlaɪ.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lighter"?

A bicycle is lighter than a motorcycle. — Xe đạp nhẹ hơn xe máy.