Tiếng Việt
Nhẹ dạ tiếng Anh là gì?
nhẹ dạ tiếng Anh là naive /ˌnaɪˈiv/. Người dễ bị lừa hoặc tin vào điều không đúng, thiếu kinh nghiệm hoặc nhận thức rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
naive
Ví dụ câu với nhẹ dạ / naive
- 1
Anh ấy thật ngây thơ khi tin vào lời hứa đó.
He was so naive to believe that promise.
- 2
Cô ấy quá ngây thơ để nhận ra ý định thực sự của họ.
She was too naive to see their true intentions.
Ghi chú dùng từ nhẹ dạ
Naive mô tả người dễ bị lừa hoặc thiếu kinh nghiệm. Các từ liên quan: innocent (ngây thơ, vô tội), gullible (dễ bị lừa), inexperienced (thiếu kinh nghiệm).
Video minh hoạ nhẹ dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhẹ dạ
Câu hỏi thường gặp về "nhẹ dạ"
Nhẹ dạ tiếng Anh là gì?
Nhẹ dạ tiếng Anh là "naive" (danh từ), nghĩa là: Người dễ bị lừa hoặc tin vào điều không đúng, thiếu kinh nghiệm hoặc nhận thức rõ ràng.
"naive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"naive" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ dạ". Naive mô tả người dễ bị lừa hoặc thiếu kinh nghiệm.
Phát âm "naive" như thế nào?
"naive" có phiên âm IPA /ˌnaɪˈiv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "naive"?
He was so naive to believe that promise. — Anh ấy thật ngây thơ khi tin vào lời hứa đó.