The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ tay tiếng Anh là gì?

nhẹ tay tiếng Anh là gentle /ˈdʒɛn.tl̩/. Nhẹ nhàng, không gây tổn thương hay đau đớn.

Hình minh hoạ "nhẹ tay" tiếng Anh là "gentle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gentle

Tính từ
/ˈdʒɛn.tl̩/

Ví dụ câu với nhẹ tay / gentle

  1. 1

    Hãy cẩn thận khi cầm dao, để tránh làm tổn thương người khác.

    Be careful when handling the knife to avoid hurting others.

  2. 2

    Cô ấy cư xử rất nhẹ nhàng với trẻ nhỏ.

    She behaves very gently with children.

Ghi chú dùng từ nhẹ tay

Từ 'gentle' mô tả sự nhẹ nhàng, dịu dàng. Các từ liên quan gồm 'soft' (mềm mại), 'mild' (dịu nhẹ), và 'calm' (lặng lẽ, bình tĩnh).

Video minh hoạ nhẹ tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ tay

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ tay"

Nhẹ tay tiếng Anh là gì?

Nhẹ tay tiếng Anh là "gentle" (tính từ), nghĩa là: Nhẹ nhàng, không gây tổn thương hay đau đớn.

"gentle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gentle" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ tay". Từ 'gentle' mô tả sự nhẹ nhàng, dịu dàng.

Phát âm "gentle" như thế nào?

"gentle" có phiên âm IPA /ˈdʒɛn.tl̩/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gentle"?

Be careful when handling the knife to avoid hurting others. — Hãy cẩn thận khi cầm dao, để tránh làm tổn thương người khác.