The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ lời tiếng Anh là gì?

nhẹ lời tiếng Anh là Speak gently /spiːk ˈdʒɛntli/. Nói nhẹ nhàng, dịu dàng, không làm tổn thương người nghe.

Hình minh hoạ "nhẹ lời" tiếng Anh là "Speak gently"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Speak gently

Động từ
/spiːk ˈdʒɛntli/

Ví dụ câu với nhẹ lời / Speak gently

  1. 1

    Anh ấy luôn nói chuyện nhẹ nhàng để giữ hòa khí.

    He always speaks gently to maintain harmony.

  2. 2

    Cô ấy khuyên tôi hãy dùng lời nhẹ nhàng khi tranh luận.

    She advised me to speak gently when arguing.

Ghi chú dùng từ nhẹ lời

Nghĩa là nói chuyện một cách dịu dàng, không gay gắt. Các từ liên quan: 'gentle' (dịu dàng), 'soft-spoken' (nói nhỏ nhẹ), 'kind' (tử tế).

Video minh hoạ nhẹ lời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ lời

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ lời"

Nhẹ lời tiếng Anh là gì?

Nhẹ lời tiếng Anh là "Speak gently" (động từ), nghĩa là: Nói nhẹ nhàng, dịu dàng, không làm tổn thương người nghe.

"Speak gently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Speak gently" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ lời". Nghĩa là nói chuyện một cách dịu dàng, không gay gắt.

Phát âm "Speak gently" như thế nào?

"Speak gently" có phiên âm IPA /spiːk ˈdʒɛntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Speak gently"?

He always speaks gently to maintain harmony. — Anh ấy luôn nói chuyện nhẹ nhàng để giữ hòa khí.