The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhẹ bỗng tiếng Anh là gì?

nhẹ bỗng tiếng Anh là weightless /ˈweɪt.ləs/. Không có trọng lượng hoặc cảm giác nhẹ như không trọng lượng.

Hình minh hoạ "nhẹ bỗng" tiếng Anh là "weightless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

weightless

Tính từ
/ˈweɪt.ləs/

Ví dụ câu với nhẹ bỗng / weightless

  1. 1

    Cô ấy cảm thấy nhẹ bỗng sau khi nghe tin vui.

    She felt weightless after hearing the good news.

  2. 2

    Trong không gian, các phi hành gia trải nghiệm cảm giác nhẹ bỗng.

    In space, astronauts experience a weightless sensation.

Ghi chú dùng từ nhẹ bỗng

Từ này mô tả trạng thái không có trọng lượng hoặc cảm giác nhẹ như không trọng lượng. Các từ liên quan gồm 'buoyant' (nổi), 'airy' (thoáng khí), và 'float' (lơ lửng).

Video minh hoạ nhẹ bỗng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhẹ bỗng

Câu hỏi thường gặp về "nhẹ bỗng"

Nhẹ bỗng tiếng Anh là gì?

Nhẹ bỗng tiếng Anh là "weightless" (tính từ), nghĩa là: Không có trọng lượng hoặc cảm giác nhẹ như không trọng lượng.

"weightless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"weightless" nghĩa tiếng Việt là "nhẹ bỗng". Từ này mô tả trạng thái không có trọng lượng hoặc cảm giác nhẹ như không trọng lượng.

Phát âm "weightless" như thế nào?

"weightless" có phiên âm IPA /ˈweɪt.ləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "weightless"?

She felt weightless after hearing the good news. — Cô ấy cảm thấy nhẹ bỗng sau khi nghe tin vui.