Tiếng Việt
Nhị diện tiếng Anh là gì?
Nhị diện tiếng Anh là Dihedral Angle /daɪˈhiːdrəl ˈæŋɡl/. Góc giữa hai mặt phẳng cắt nhau tạo thành một góc nhọn hoặc tù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dihedral Angle
Ví dụ câu với Nhị diện / Dihedral Angle
- 1
Góc nhị diện của hình chóp đều bằng 90 độ.
The dihedral angle of the regular pyramid is 90 degrees.
- 2
Trong hình học không gian, góc nhị diện xác định độ nghiêng của hai mặt phẳng.
In spatial geometry, the dihedral angle determines the inclination between two planes.
Ghi chú dùng từ Nhị diện
Nhị diện là thuật ngữ trong hình học mô tả góc giữa hai mặt phẳng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'angle' (góc), 'plane' (mặt phẳng), 'intersect' (giao nhau).
Video minh hoạ Nhị diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nhị diện
Câu hỏi thường gặp về "Nhị diện"
Nhị diện tiếng Anh là gì?
Nhị diện tiếng Anh là "Dihedral Angle" (danh từ), nghĩa là: Góc giữa hai mặt phẳng cắt nhau tạo thành một góc nhọn hoặc tù.
"Dihedral Angle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dihedral Angle" nghĩa tiếng Việt là "Nhị diện". Nhị diện là thuật ngữ trong hình học mô tả góc giữa hai mặt phẳng.
Phát âm "Dihedral Angle" như thế nào?
"Dihedral Angle" có phiên âm IPA /daɪˈhiːdrəl ˈæŋɡl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dihedral Angle"?
The dihedral angle of the regular pyramid is 90 degrees. — Góc nhị diện của hình chóp đều bằng 90 độ.