Tiếng Việt
Chất đốt tiếng Anh là gì?
Chất đốt tiếng Anh là Fuel /ˈfjuːəl/. Chất dùng để tạo năng lượng khi đốt cháy, như xăng, dầu, than.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fuel
Ví dụ câu với Chất đốt / Fuel
- 1
Xe chạy bằng nhiên liệu diesel.
The car runs on diesel fuel.
- 2
Chúng tôi cần mua nhiên liệu cho máy phát điện.
We need to buy fuel for the generator.
Ghi chú dùng từ Chất đốt
Chất đốt là nguồn năng lượng dùng trong các phương tiện hoặc thiết bị. Các từ liên quan: 'gasoline' (xăng), 'oil' (dầu), 'coal' (than).
Video minh hoạ Chất đốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Chất đốt
Câu hỏi thường gặp về "Chất đốt"
Chất đốt tiếng Anh là gì?
Chất đốt tiếng Anh là "Fuel" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để tạo năng lượng khi đốt cháy, như xăng, dầu, than.
"Fuel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fuel" nghĩa tiếng Việt là "Chất đốt". Chất đốt là nguồn năng lượng dùng trong các phương tiện hoặc thiết bị.
Phát âm "Fuel" như thế nào?
"Fuel" có phiên âm IPA /ˈfjuːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fuel"?
The car runs on diesel fuel. — Xe chạy bằng nhiên liệu diesel.