Tiếng Việt
Tiền xăng tiếng Anh là gì?
tiền xăng tiếng Anh là fuel expense /fjuːəl ɪkˈspɛns/. Chi phí tiêu thụ nhiên liệu cho phương tiện giao thông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fuel expense
Ví dụ câu với tiền xăng / fuel expense
- 1
Tôi cần tính toán chi phí tiền xăng hàng tháng.
I need to calculate the monthly fuel expense.
- 2
Chi phí tiền xăng đã tăng do giá nhiên liệu cao hơn.
Fuel expense has increased due to higher fuel prices.
Ghi chú dùng từ tiền xăng
Tiền xăng là khoản chi phí dành cho nhiên liệu của xe cộ. Các từ liên quan: 'gasoline', 'fuel', 'cost' - tất cả đều liên quan đến chi phí nhiên liệu.
Video minh hoạ tiền xăng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền xăng
Câu hỏi thường gặp về "tiền xăng"
Tiền xăng tiếng Anh là gì?
Tiền xăng tiếng Anh là "fuel expense" (danh từ), nghĩa là: Chi phí tiêu thụ nhiên liệu cho phương tiện giao thông.
"fuel expense" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fuel expense" nghĩa tiếng Việt là "tiền xăng". Tiền xăng là khoản chi phí dành cho nhiên liệu của xe cộ.
Phát âm "fuel expense" như thế nào?
"fuel expense" có phiên âm IPA /fjuːəl ɪkˈspɛns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fuel expense"?
I need to calculate the monthly fuel expense. — Tôi cần tính toán chi phí tiền xăng hàng tháng.