Tiếng Việt
Dầu mazut tiếng Anh là gì?
dầu mazut tiếng Anh là heavy fuel oil /ˈhɛvi ˈfjuːəl ɔɪl/. Dầu mazut là loại nhiên liệu nặng, thường dùng trong các nhà máy nhiệt điện hoặc tàu biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
heavy fuel oil
Ví dụ câu với dầu mazut / heavy fuel oil
- 1
The ship was powered by heavy fuel oil.
Con tàu chạy bằng dầu mazut.
- 2
Heavy fuel oil is used in large industrial boilers.
Dầu mazut được sử dụng trong các nồi hơi công nghiệp lớn.
Ghi chú dùng từ dầu mazut
Dầu mazut là loại dầu nặng, ít bay hơi, thường dùng trong công nghiệp và vận tải biển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bunker fuel' (dầu bunker), 'residual fuel' (dầu còn lại), và 'fuel oil' (dầu nhiên liệu).
Video minh hoạ dầu mazut
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dầu mazut
Câu hỏi thường gặp về "dầu mazut"
Dầu mazut tiếng Anh là gì?
Dầu mazut tiếng Anh là "heavy fuel oil" (danh từ), nghĩa là: Dầu mazut là loại nhiên liệu nặng, thường dùng trong các nhà máy nhiệt điện hoặc tàu biển.
"heavy fuel oil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"heavy fuel oil" nghĩa tiếng Việt là "dầu mazut". Dầu mazut là loại dầu nặng, ít bay hơi, thường dùng trong công nghiệp và vận tải biển.
Phát âm "heavy fuel oil" như thế nào?
"heavy fuel oil" có phiên âm IPA /ˈhɛvi ˈfjuːəl ɔɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "heavy fuel oil"?
Con tàu chạy bằng dầu mazut. — The ship was powered by heavy fuel oil.