The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt điện tiếng Anh là gì?

nhiệt điện tiếng Anh là thermoelectric /thermoelectric/. Liên quan đến việc chuyển đổi nhiệt thành điện năng, thường dùng để chỉ các nhà máy sản xuất điện dựa trên nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "nhiệt điện" tiếng Anh là "thermoelectric"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thermoelectric

Tính từ
/thermoelectric/

Ví dụ câu với nhiệt điện / thermoelectric

  1. 1

    Nhà máy nhiệt điện cung cấp phần lớn nguồn điện cho quốc gia.

    The thermoelectric plant generates most of the country's electricity.

  2. 2

    Công nghệ nhiệt điện ngày càng hiệu quả hơn trong việc giảm khí thải.

    Advances in thermoelectric technology have made it more environmentally friendly.

Ghi chú dùng từ nhiệt điện

Từ này mô tả các hệ thống chuyển đổi nhiệt thành điện năng, như nhà máy nhiệt điện. Các từ liên quan gồm 'power plant' (nhà máy điện), 'thermal energy' (nhiệt năng), và 'electricity generation' (sản xuất điện).

Video minh hoạ nhiệt điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt điện

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt điện"

Nhiệt điện tiếng Anh là gì?

Nhiệt điện tiếng Anh là "thermoelectric" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến việc chuyển đổi nhiệt thành điện năng, thường dùng để chỉ các nhà máy sản xuất điện dựa trên nhiệt độ cao.

"thermoelectric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thermoelectric" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt điện". Từ này mô tả các hệ thống chuyển đổi nhiệt thành điện năng, như nhà máy nhiệt điện.

Phát âm "thermoelectric" như thế nào?

"thermoelectric" có phiên âm IPA /thermoelectric/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thermoelectric"?

The thermoelectric plant generates most of the country's electricity. — Nhà máy nhiệt điện cung cấp phần lớn nguồn điện cho quốc gia.