The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt đới hóa tiếng Anh là gì?

nhiệt đới hóa tiếng Anh là tropicalization /ˌtrɒpɪkəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình biến đổi hoặc thích nghi với khí hậu nhiệt đới.

Hình minh hoạ "nhiệt đới hóa" tiếng Anh là "tropicalization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tropicalization

Danh từ
/ˌtrɒpɪkəlaɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với nhiệt đới hóa / tropicalization

  1. 1

    Việc nhiệt đới hóa các loại cây trồng giúp chúng phát triển tốt hơn ở vùng khí hậu nóng.

    Tropicalization of crops allows them to thrive in hot climates.

  2. 2

    Nhiệt đới hóa ngành công nghiệp đã thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.

    The tropicalization of the industry has boosted local economic growth.

Ghi chú dùng từ nhiệt đới hóa

Nhiệt đới hóa là quá trình thích nghi hoặc biến đổi phù hợp với khí hậu nhiệt đới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'adaptation' (thích nghi), 'climate change' (biến đổi khí hậu), và 'tropical climate' (khí hậu nhiệt đới).

Video minh hoạ nhiệt đới hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt đới hóa

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt đới hóa"

Nhiệt đới hóa tiếng Anh là gì?

Nhiệt đới hóa tiếng Anh là "tropicalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi hoặc thích nghi với khí hậu nhiệt đới.

"tropicalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tropicalization" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt đới hóa". Nhiệt đới hóa là quá trình thích nghi hoặc biến đổi phù hợp với khí hậu nhiệt đới.

Phát âm "tropicalization" như thế nào?

"tropicalization" có phiên âm IPA /ˌtrɒpɪkəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tropicalization"?

Tropicalization of crops allows them to thrive in hot climates. — Việc nhiệt đới hóa các loại cây trồng giúp chúng phát triển tốt hơn ở vùng khí hậu nóng.