Tiếng Việt
Nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là gì?
nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là tropical monsoon /ˈtrɒpɪkəl ˈmɒnsuːn/. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, thường xuất hiện ở các khu vực gần xích đạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tropical monsoon
Ví dụ câu với nhiệt đới ẩm gió mùa / tropical monsoon
- 1
Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp của khu vực.
The tropical monsoon climate greatly affects the agriculture of the region.
- 2
Trong mùa mưa của khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, lượng mưa thường rất lớn.
During the rainy season of the tropical monsoon, rainfall is usually very heavy.
Ghi chú dùng từ nhiệt đới ẩm gió mùa
Nhiệt đới ẩm gió mùa là loại khí hậu đặc trưng của nhiều khu vực châu Á, có mùa mưa rõ rệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'monsoon' (gió mùa), 'climate' (khí hậu), 'rainfall' (lượng mưa).
Video minh hoạ nhiệt đới ẩm gió mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt đới ẩm gió mùa
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt đới ẩm gió mùa"
Nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là gì?
Nhiệt đới ẩm gió mùa tiếng Anh là "tropical monsoon" (danh từ), nghĩa là: Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, đặc trưng bởi mùa mưa và mùa khô rõ rệt, thường xuất hiện ở các khu vực gần xích đạo.
"tropical monsoon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tropical monsoon" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt đới ẩm gió mùa". Nhiệt đới ẩm gió mùa là loại khí hậu đặc trưng của nhiều khu vực châu Á, có mùa mưa rõ rệt.
Phát âm "tropical monsoon" như thế nào?
"tropical monsoon" có phiên âm IPA /ˈtrɒpɪkəl ˈmɒnsuːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tropical monsoon"?
The tropical monsoon climate greatly affects the agriculture of the region. — Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp của khu vực.