Tiếng Việt
Nhiệt đới gió mùa tiếng Anh là gì?
nhiệt đới gió mùa tiếng Anh là monsoon tropics /ˈmɒnsuːn ˈtrɒpɪks/. Vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa mưa rõ rệt và khí hậu nóng ẩm quanh năm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monsoon tropics
Ví dụ câu với nhiệt đới gió mùa / monsoon tropics
- 1
Vùng nhiệt đới gió mùa thường có mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.
The monsoon tropics experience heavy rains during the rainy season.
- 2
Nhiệt đới gió mùa ảnh hưởng lớn đến nông nghiệp của khu vực.
The monsoon tropics significantly impact the agriculture of the region.
Ghi chú dùng từ nhiệt đới gió mùa
Nhiệt đới gió mùa là vùng khí hậu đặc trưng của các khu vực châu Á và châu Phi, nơi có mùa mưa rõ rệt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'climate' (khí hậu), 'rainy season' (mùa mưa), và 'humidity' (độ ẩm).
Video minh hoạ nhiệt đới gió mùa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhiệt đới gió mùa
Câu hỏi thường gặp về "nhiệt đới gió mùa"
Nhiệt đới gió mùa tiếng Anh là gì?
Nhiệt đới gió mùa tiếng Anh là "monsoon tropics" (danh từ), nghĩa là: Vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, có mùa mưa rõ rệt và khí hậu nóng ẩm quanh năm.
"monsoon tropics" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monsoon tropics" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt đới gió mùa". Nhiệt đới gió mùa là vùng khí hậu đặc trưng của các khu vực châu Á và châu Phi, nơi có mùa mưa rõ rệt.
Phát âm "monsoon tropics" như thế nào?
"monsoon tropics" có phiên âm IPA /ˈmɒnsuːn ˈtrɒpɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monsoon tropics"?
The monsoon tropics experience heavy rains during the rainy season. — Vùng nhiệt đới gió mùa thường có mùa mưa kéo dài từ tháng 5 đến tháng 10.