The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiều lĩnh vực khác nhau tiếng Anh là gì?

nhiều lĩnh vực khác nhau tiếng Anh là diverse fields /daɪˈvɜːs fiːldz/. nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong các ngành nghề hoặc lĩnh vực khác nhau.

Hình minh hoạ "nhiều lĩnh vực khác nhau" tiếng Anh là "diverse fields"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diverse fields

Danh từ
/daɪˈvɜːs fiːldz/

Ví dụ câu với nhiều lĩnh vực khác nhau / diverse fields

  1. 1

    Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ, y tế và giáo dục.

    The company operates in diverse fields such as technology, healthcare, and education.

  2. 2

    Các nhà nghiên cứu đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau hợp tác để giải quyết vấn đề phức tạp.

    Researchers from diverse fields collaborated to solve the complex problem.

Ghi chú dùng từ nhiều lĩnh vực khác nhau

Diverse fields đề cập đến nhiều ngành nghề hoặc lĩnh vực khác nhau. Các từ liên quan gồm interdisciplinary (đa ngành), multidisciplinary (đa ngành), và specialized (chuyên môn).

Video minh hoạ nhiều lĩnh vực khác nhau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiều lĩnh vực khác nhau

Câu hỏi thường gặp về "nhiều lĩnh vực khác nhau"

Nhiều lĩnh vực khác nhau tiếng Anh là gì?

Nhiều lĩnh vực khác nhau tiếng Anh là "diverse fields" (danh từ), nghĩa là: nhiều lĩnh vực khác nhau, thể hiện sự đa dạng trong các ngành nghề hoặc lĩnh vực khác nhau.

"diverse fields" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diverse fields" nghĩa tiếng Việt là "nhiều lĩnh vực khác nhau". Diverse fields đề cập đến nhiều ngành nghề hoặc lĩnh vực khác nhau.

Phát âm "diverse fields" như thế nào?

"diverse fields" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːs fiːldz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diverse fields"?

The company operates in diverse fields such as technology, healthcare, and education. — Công ty hoạt động trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghệ, y tế và giáo dục.