Tiếng Việt
Cắm ruộng tiếng Anh là gì?
Cắm ruộng tiếng Anh là Stake out fields /steɪk aʊt fiːldz/. Đặt cọc hoặc đánh dấu các khu đất nông nghiệp để canh tác hoặc giám sát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stake out fields
Ví dụ câu với Cắm ruộng / Stake out fields
- 1
Chúng tôi đã cắm ruộng để xác định ranh giới trước khi trồng trọt.
We staked out the fields to mark the boundaries before planting.
- 2
Họ cắm ruộng để chuẩn bị cho mùa vụ mới.
They staked out the fields in preparation for the new season.
Ghi chú dùng từ Cắm ruộng
Cắm ruộng là hành động đánh dấu hoặc đặt cọc các khu đất nông nghiệp để quản lý hoặc canh tác. Các thuật ngữ liên quan: 'đánh dấu ranh giới' (mark boundaries), 'canh tác' (cultivate), 'đặt cọc' (deposit).
Video minh hoạ Cắm ruộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cắm ruộng
Câu hỏi thường gặp về "Cắm ruộng"
Cắm ruộng tiếng Anh là gì?
Cắm ruộng tiếng Anh là "Stake out fields" (động từ), nghĩa là: Đặt cọc hoặc đánh dấu các khu đất nông nghiệp để canh tác hoặc giám sát.
"Stake out fields" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stake out fields" nghĩa tiếng Việt là "Cắm ruộng". Cắm ruộng là hành động đánh dấu hoặc đặt cọc các khu đất nông nghiệp để quản lý hoặc canh tác.
Phát âm "Stake out fields" như thế nào?
"Stake out fields" có phiên âm IPA /steɪk aʊt fiːldz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stake out fields"?
We staked out the fields to mark the boundaries before planting. — Chúng tôi đã cắm ruộng để xác định ranh giới trước khi trồng trọt.