Tiếng Việt
Khí quyển tiếng Anh là gì?
khí quyển tiếng Anh là atmosphere /ˈætməsfɪr/. Lớp khí bao quanh Trái Đất, gồm các khí như nitơ, oxy và các khí khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
atmosphere
Ví dụ câu với khí quyển / atmosphere
- 1
Trái đất có một khí quyển phong phú giúp duy trì sự sống.
The Earth's atmosphere contains nitrogen and oxygen.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ khí quyển khỏi ô nhiễm.
We need to protect the atmosphere from pollution.
Ghi chú dùng từ khí quyển
Khí quyển là lớp khí bao quanh hành tinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'troposphere' (tầng đối lưu), 'stratosphere' (tầng bình lưu), và 'ozone layer' (tầng ozone).
Video minh hoạ khí quyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khí quyển
Câu hỏi thường gặp về "khí quyển"
Khí quyển tiếng Anh là gì?
Khí quyển tiếng Anh là "atmosphere" (danh từ), nghĩa là: Lớp khí bao quanh Trái Đất, gồm các khí như nitơ, oxy và các khí khác.
"atmosphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"atmosphere" nghĩa tiếng Việt là "khí quyển". Khí quyển là lớp khí bao quanh hành tinh, liên quan đến các thuật ngữ như 'troposphere' (tầng đối lưu), 'stratosphere' (tầng bình lưu), và 'ozone layer' (tầng ozone).
Phát âm "atmosphere" như thế nào?
"atmosphere" có phiên âm IPA /ˈætməsfɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "atmosphere"?
The Earth's atmosphere contains nitrogen and oxygen. — Trái đất có một khí quyển phong phú giúp duy trì sự sống.