The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiễu xạ tiếng Anh là gì?

Nhiễu xạ tiếng Anh là Diffraction /dɪˈfrækʃən/. Hiện tượng bẻ gãy hoặc phân tán sóng khi gặp vật cản hoặc khe hẹp, tạo ra mẫu nhiễu xạ.

Hình minh hoạ "Nhiễu xạ" tiếng Anh là "Diffraction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Diffraction

Danh từ
/dɪˈfrækʃən/

Ví dụ câu với Nhiễu xạ / Diffraction

  1. 1

    Ánh sáng qua khe hẹp gây ra nhiễu xạ rõ rệt.

    Light passing through a narrow slit causes noticeable diffraction.

  2. 2

    Nhiễu xạ của sóng radio ảnh hưởng đến chất lượng tín hiệu.

    Radio wave diffraction affects signal quality.

Ghi chú dùng từ Nhiễu xạ

Nhiễu xạ là hiện tượng sóng bị bẻ gãy khi gặp vật cản, liên quan đến quang học và sóng vô tuyến. Các thuật ngữ liên quan: 'interference' (giao thoa), 'diffuse' (khuếch tán), 'wave' (sóng).

Video minh hoạ Nhiễu xạ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nhiễu xạ

Câu hỏi thường gặp về "Nhiễu xạ"

Nhiễu xạ tiếng Anh là gì?

Nhiễu xạ tiếng Anh là "Diffraction" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng bẻ gãy hoặc phân tán sóng khi gặp vật cản hoặc khe hẹp, tạo ra mẫu nhiễu xạ.

"Diffraction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Diffraction" nghĩa tiếng Việt là "Nhiễu xạ". Nhiễu xạ là hiện tượng sóng bị bẻ gãy khi gặp vật cản, liên quan đến quang học và sóng vô tuyến.

Phát âm "Diffraction" như thế nào?

"Diffraction" có phiên âm IPA /dɪˈfrækʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Diffraction"?

Light passing through a narrow slit causes noticeable diffraction. — Ánh sáng qua khe hẹp gây ra nhiễu xạ rõ rệt.