The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiễu sóng tiếng Anh là gì?

nhiễu sóng tiếng Anh là wave interference /weɪv ˌɪntəˈfɪərəns/. Hiện tượng giao thoa của các sóng gây ra sự tăng hoặc giảm cường độ của sóng tại các điểm khác nhau.

Hình minh hoạ "nhiễu sóng" tiếng Anh là "wave interference"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wave interference

Danh từ
/weɪv ˌɪntəˈfɪərəns/

Ví dụ câu với nhiễu sóng / wave interference

  1. 1

    Hiện tượng nhiễu sóng có thể làm giảm chất lượng của tín hiệu truyền dẫn.

    Wave interference can cause signal degradation.

  2. 2

    Trong âm nhạc, nhiễu sóng có thể làm biến đổi âm thanh ban đầu.

    In music, wave interference can alter the original sound.

Ghi chú dùng từ nhiễu sóng

Nhiễu sóng là hiện tượng các sóng gặp nhau và tác động lẫn nhau, tạo ra các mô hình sóng mới. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'interference pattern' (mẫu nhiễu), 'constructive interference' (nhiễu cộng hưởng), 'destructive interference' (nhiễu huỷ).

Video minh hoạ nhiễu sóng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiễu sóng

Câu hỏi thường gặp về "nhiễu sóng"

Nhiễu sóng tiếng Anh là gì?

Nhiễu sóng tiếng Anh là "wave interference" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng giao thoa của các sóng gây ra sự tăng hoặc giảm cường độ của sóng tại các điểm khác nhau.

"wave interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wave interference" nghĩa tiếng Việt là "nhiễu sóng". Nhiễu sóng là hiện tượng các sóng gặp nhau và tác động lẫn nhau, tạo ra các mô hình sóng mới.

Phát âm "wave interference" như thế nào?

"wave interference" có phiên âm IPA /weɪv ˌɪntəˈfɪərəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wave interference"?

Wave interference can cause signal degradation. — Hiện tượng nhiễu sóng có thể làm giảm chất lượng của tín hiệu truyền dẫn.