Tiếng Việt
Nhìn nhầm tiếng Anh là gì?
nhìn nhầm tiếng Anh là mistake /mɪsˈteɪk/. nhìn nhầm là hành động nhận diện sai hoặc hiểu sai về một vật thể hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mistake
Ví dụ câu với nhìn nhầm / mistake
- 1
Tôi đã nhìn nhầm chiếc xe của bạn trong đám đông.
I mistook the red car for yours in the crowd.
- 2
Cô ấy đã nhìn nhầm người trong bức ảnh.
She mistook someone else for the person in the photo.
Ghi chú dùng từ nhìn nhầm
Nhìn nhầm là một dạng lỗi nhận thức hoặc hiểu sai. Các từ liên quan gồm có 'error' (lỗi), 'misinterpret' (hiểu sai), và 'confuse' (nhầm lẫn).
Video minh hoạ nhìn nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn nhầm
Câu hỏi thường gặp về "nhìn nhầm"
Nhìn nhầm tiếng Anh là gì?
Nhìn nhầm tiếng Anh là "mistake" (động từ), nghĩa là: nhìn nhầm là hành động nhận diện sai hoặc hiểu sai về một vật thể hoặc tình huống.
"mistake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mistake" nghĩa tiếng Việt là "nhìn nhầm". Nhìn nhầm là một dạng lỗi nhận thức hoặc hiểu sai.
Phát âm "mistake" như thế nào?
"mistake" có phiên âm IPA /mɪsˈteɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mistake"?
I mistook the red car for yours in the crowd. — Tôi đã nhìn nhầm chiếc xe của bạn trong đám đông.