The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn nhận sai tiếng Anh là gì?

nhìn nhận sai tiếng Anh là misjudge /mɪsˈʤʌʤ/. đánh giá hoặc hiểu sai về ai đó hoặc điều gì đó, thường do thiếu thông tin hoặc hiểu lầm.

Hình minh hoạ "nhìn nhận sai" tiếng Anh là "misjudge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

misjudge

Động từ
/mɪsˈʤʌʤ/

Ví dụ câu với nhìn nhận sai / misjudge

  1. 1

    Anh ấy đã misjudge khả năng của mình trong cuộc thi đó.

    He misjudged his abilities in that competition.

  2. 2

    Chúng ta không nên misjudge người khác dựa trên vẻ bề ngoài.

    We should not misjudge others based on their appearance.

Ghi chú dùng từ nhìn nhận sai

Misjudge có nghĩa là đánh giá sai, thường là hiểu sai về ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: underestimate (đánh giá thấp), overestimate (đánh giá quá cao), misconception (hiểu lầm).

Video minh hoạ nhìn nhận sai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn nhận sai

Câu hỏi thường gặp về "nhìn nhận sai"

Nhìn nhận sai tiếng Anh là gì?

Nhìn nhận sai tiếng Anh là "misjudge" (động từ), nghĩa là: đánh giá hoặc hiểu sai về ai đó hoặc điều gì đó, thường do thiếu thông tin hoặc hiểu lầm.

"misjudge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"misjudge" nghĩa tiếng Việt là "nhìn nhận sai". Misjudge có nghĩa là đánh giá sai, thường là hiểu sai về ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "misjudge" như thế nào?

"misjudge" có phiên âm IPA /mɪsˈʤʌʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "misjudge"?

He misjudged his abilities in that competition. — Anh ấy đã misjudge khả năng của mình trong cuộc thi đó.