Tiếng Việt
Nhìn sơ qua tiếng Anh là gì?
nhìn sơ qua tiếng Anh là glance /ɡlæns/. nhìn nhanh qua một cách sơ lược.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glance
Ví dụ câu với nhìn sơ qua / glance
- 1
Tôi chỉ nhìn sơ qua báo cáo trước cuộc họp.
I only glanced at the report before the meeting.
- 2
Cô ấy liếc nhìn đồng hồ rồi quay đi.
She glanced at her watch and then looked away.
Ghi chú dùng từ nhìn sơ qua
Nhìn sơ qua là hành động nhìn nhanh, không tập trung nhiều. Các từ liên quan: 'peek' (nhìn trộm), 'glimpse' (nhìn thoáng qua), 'scan' (quét qua).
Video minh hoạ nhìn sơ qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn sơ qua
Câu hỏi thường gặp về "nhìn sơ qua"
Nhìn sơ qua tiếng Anh là gì?
Nhìn sơ qua tiếng Anh là "glance" (động từ), nghĩa là: nhìn nhanh qua một cách sơ lược.
"glance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glance" nghĩa tiếng Việt là "nhìn sơ qua". Nhìn sơ qua là hành động nhìn nhanh, không tập trung nhiều.
Phát âm "glance" như thế nào?
"glance" có phiên âm IPA /ɡlæns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glance"?
I only glanced at the report before the meeting. — Tôi chỉ nhìn sơ qua báo cáo trước cuộc họp.