The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn xa trông rộng tiếng Anh là gì?

nhìn xa trông rộng tiếng Anh là far-sighted /fɑr-ˈsaɪtəd/. Có khả năng nhìn rõ các vật ở xa, thường do mắt có thể điều chỉnh tiêu cự tốt.

Hình minh hoạ "nhìn xa trông rộng" tiếng Anh là "far-sighted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

far-sighted

Tính từ
/fɑr-ˈsaɪtəd/

Ví dụ câu với nhìn xa trông rộng / far-sighted

  1. 1

    Anh ấy rất far-sighted và cần đeo kính để đọc sách gần.

    She is so far-sighted that she can see the stars clearly at night.

  2. 2

    Tôi cần kiểm tra mắt vì tôi bắt đầu bị far-sighted.

    I need to see an eye specialist because I am becoming far-sighted.

Ghi chú dùng từ nhìn xa trông rộng

Từ này mô tả khả năng nhìn rõ các vật ở xa, liên quan đến các thuật ngữ như 'near-sighted' (cận thị) và 'presbyopia' (lão thị).

Video minh hoạ nhìn xa trông rộng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn xa trông rộng

Câu hỏi thường gặp về "nhìn xa trông rộng"

Nhìn xa trông rộng tiếng Anh là gì?

Nhìn xa trông rộng tiếng Anh là "far-sighted" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng nhìn rõ các vật ở xa, thường do mắt có thể điều chỉnh tiêu cự tốt.

"far-sighted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"far-sighted" nghĩa tiếng Việt là "nhìn xa trông rộng". Từ này mô tả khả năng nhìn rõ các vật ở xa, liên quan đến các thuật ngữ như 'near-sighted' (cận thị) và 'presbyopia' (lão thị).

Phát âm "far-sighted" như thế nào?

"far-sighted" có phiên âm IPA /fɑr-ˈsaɪtəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "far-sighted"?

She is so far-sighted that she can see the stars clearly at night. — Anh ấy rất far-sighted và cần đeo kính để đọc sách gần.