Tiếng Việt
Nhìn xuống tiếng Anh là gì?
nhìn xuống tiếng Anh là look down /lʊk daʊn/. Nhìn xuống là hành động hướng mắt hoặc ánh nhìn về phía dưới, thường để xem hoặc kiểm tra thứ gì đó ở dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look down
Ví dụ câu với nhìn xuống / look down
- 1
Cô ấy nhìn xuống để tìm chiếc ví của mình.
She looked down to find her wallet.
- 2
Anh ta thường nhìn xuống khi nói chuyện với người khác.
He often looks down when talking to others.
Ghi chú dùng từ nhìn xuống
Nhìn xuống là hành động của động từ 'look down'. Các từ liên quan gồm 'glance down' (liếc xuống), 'stare down' (nhìn chằm chằm xuống), và 'glance' (liếc).
Video minh hoạ nhìn xuống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn xuống
Câu hỏi thường gặp về "nhìn xuống"
Nhìn xuống tiếng Anh là gì?
Nhìn xuống tiếng Anh là "look down" (động từ), nghĩa là: Nhìn xuống là hành động hướng mắt hoặc ánh nhìn về phía dưới, thường để xem hoặc kiểm tra thứ gì đó ở dưới.
"look down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look down" nghĩa tiếng Việt là "nhìn xuống". Nhìn xuống là hành động của động từ 'look down'.
Phát âm "look down" như thế nào?
"look down" có phiên âm IPA /lʊk daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look down"?
She looked down to find her wallet. — Cô ấy nhìn xuống để tìm chiếc ví của mình.