Tiếng Việt
Phỉ báng tiếng Anh là gì?
phỉ báng tiếng Anh là Defame /dɪˈfeɪm/. Làm tổn thương danh dự của ai đó bằng cách nói sai sự thật hoặc phỉ báng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Defame
Ví dụ câu với phỉ báng / Defame
- 1
Anh ấy đã bị phỉ báng trên mạng xã hội.
He was defamed on social media.
- 2
Chúng ta cần chống lại những lời phỉ báng này.
We need to fight against these defamations.
Ghi chú dùng từ phỉ báng
Phỉ báng là hành động làm tổn thương danh dự người khác qua lời nói hoặc hành động. Các từ liên quan: 'slander' (bịa đặt để làm tổn thương danh dự), 'libel' (báo chí hoặc viết lén lút), 'defamation' (sự phỉ báng, làm tổn thương danh dự).
Video minh hoạ phỉ báng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phỉ báng
Câu hỏi thường gặp về "phỉ báng"
Phỉ báng tiếng Anh là gì?
Phỉ báng tiếng Anh là "Defame" (động từ), nghĩa là: Làm tổn thương danh dự của ai đó bằng cách nói sai sự thật hoặc phỉ báng.
"Defame" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Defame" nghĩa tiếng Việt là "phỉ báng". Phỉ báng là hành động làm tổn thương danh dự người khác qua lời nói hoặc hành động.
Phát âm "Defame" như thế nào?
"Defame" có phiên âm IPA /dɪˈfeɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Defame"?
He was defamed on social media. — Anh ấy đã bị phỉ báng trên mạng xã hội.