The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớ được tiếng Anh là gì?

nhớ được tiếng Anh là Recall /rɪˈkɔːl/. Nhớ lại hoặc lấy lại thông tin trong trí nhớ.

Hình minh hoạ "nhớ được" tiếng Anh là "Recall"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Recall

Động từ
/rɪˈkɔːl/

Ví dụ câu với nhớ được / Recall

  1. 1

    Tôi có thể Recall những ký ức tuổi thơ của mình.

    I can recall my childhood memories.

  2. 2

    Bạn có thể Recall tên của người đó không?

    Can you recall that person's name?

Ghi chú dùng từ nhớ được

Recall là hành động nhớ lại hoặc lấy lại thông tin đã biết. Các từ liên quan gồm 'remember' (nhớ), 'recollect' (gợi nhớ), và 'remind' (nhắc nhở).

Video minh hoạ nhớ được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớ được

Câu hỏi thường gặp về "nhớ được"

Nhớ được tiếng Anh là gì?

Nhớ được tiếng Anh là "Recall" (động từ), nghĩa là: Nhớ lại hoặc lấy lại thông tin trong trí nhớ.

"Recall" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Recall" nghĩa tiếng Việt là "nhớ được". Recall là hành động nhớ lại hoặc lấy lại thông tin đã biết.

Phát âm "Recall" như thế nào?

"Recall" có phiên âm IPA /rɪˈkɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Recall"?

I can recall my childhood memories. — Tôi có thể Recall những ký ức tuổi thơ của mình.