Tiếng Việt
Nhớ biển tiếng Anh là gì?
nhớ biển tiếng Anh là miss the sea /mɪs ðə si/. Nhớ biển thể hiện sự mong muốn được trở lại hoặc nghĩ về biển cả, nơi thư giãn và tự do.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
miss the sea
Ví dụ câu với nhớ biển / miss the sea
- 1
Tôi luôn nhớ biển mỗi khi mùa hè đến.
I always miss the sea when summer comes.
- 2
Cô ấy nói rằng cô ấy nhớ biển hơn bất cứ nơi nào khác.
She said she misses the sea more than anywhere else.
Ghi chú dùng từ nhớ biển
Nhớ biển là cảm giác mong muốn được trở lại biển hoặc nghĩ về biển. Các từ liên quan gồm 'beach' (bãi biển), 'ocean' (đại dương), 'coast' (bờ biển).
Video minh hoạ nhớ biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ biển
Câu hỏi thường gặp về "nhớ biển"
Nhớ biển tiếng Anh là gì?
Nhớ biển tiếng Anh là "miss the sea" (động từ), nghĩa là: Nhớ biển thể hiện sự mong muốn được trở lại hoặc nghĩ về biển cả, nơi thư giãn và tự do.
"miss the sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"miss the sea" nghĩa tiếng Việt là "nhớ biển". Nhớ biển là cảm giác mong muốn được trở lại biển hoặc nghĩ về biển.
Phát âm "miss the sea" như thế nào?
"miss the sea" có phiên âm IPA /mɪs ðə si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "miss the sea"?
I always miss the sea when summer comes. — Tôi luôn nhớ biển mỗi khi mùa hè đến.