Tiếng Việt
Nhớ nhầm tiếng Anh là gì?
nhớ nhầm tiếng Anh là Misremember /ˌmɪsrɪˈmɛmbər/. Nhớ không chính xác hoặc ghi nhớ sai sự kiện hoặc chi tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misremember
Ví dụ câu với nhớ nhầm / Misremember
- 1
Tôi đã nhớ nhầm ngày cuộc họp. I misremembered the date of the meeting.
She misremembered the details of the story.
- 2
Anh ấy đã nhớ nhầm tên của người đó. He misremembered the person's name.
They misremembered the instructions and got lost.
Ghi chú dùng từ nhớ nhầm
Misremember là động từ chỉ việc ghi nhớ sai hoặc không chính xác. Các từ liên quan: forget (quên), recall (nhớ lại), memory (ký ức, trí nhớ).
Video minh hoạ nhớ nhầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhớ nhầm
Câu hỏi thường gặp về "nhớ nhầm"
Nhớ nhầm tiếng Anh là gì?
Nhớ nhầm tiếng Anh là "Misremember" (động từ), nghĩa là: Nhớ không chính xác hoặc ghi nhớ sai sự kiện hoặc chi tiết.
"Misremember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misremember" nghĩa tiếng Việt là "nhớ nhầm". Misremember là động từ chỉ việc ghi nhớ sai hoặc không chính xác.
Phát âm "Misremember" như thế nào?
"Misremember" có phiên âm IPA /ˌmɪsrɪˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misremember"?
She misremembered the details of the story. — Tôi đã nhớ nhầm ngày cuộc họp. I misremembered the date of the meeting.