The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớ mẹ tiếng Anh là gì?

nhớ mẹ tiếng Anh là Miss mother /mɪs/. Cảm thấy nhớ mẹ, mong muốn được gặp mẹ hoặc nghĩ về mẹ.

Hình minh hoạ "nhớ mẹ" tiếng Anh là "Miss mother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Miss mother

Động từ
/mɪs/

Ví dụ câu với nhớ mẹ / Miss mother

  1. 1

    Tôi thường nhớ mẹ khi xa nhà.

    I often miss my mother when I am away from home.

  2. 2

    Cô ấy nói rằng cô ấy nhớ mẹ rất nhiều.

    She said she misses her mother very much.

Ghi chú dùng từ nhớ mẹ

Nhớ mẹ là cảm xúc mong muốn gặp hoặc nghĩ về mẹ. Các từ liên quan: nhớ nhà (miss home), yêu mẹ (love mother), cảm xúc gia đình (family feelings).

Video minh hoạ nhớ mẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớ mẹ

Câu hỏi thường gặp về "nhớ mẹ"

Nhớ mẹ tiếng Anh là gì?

Nhớ mẹ tiếng Anh là "Miss mother" (động từ), nghĩa là: Cảm thấy nhớ mẹ, mong muốn được gặp mẹ hoặc nghĩ về mẹ.

"Miss mother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Miss mother" nghĩa tiếng Việt là "nhớ mẹ". Nhớ mẹ là cảm xúc mong muốn gặp hoặc nghĩ về mẹ.

Phát âm "Miss mother" như thế nào?

"Miss mother" có phiên âm IPA /mɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Miss mother"?

I often miss my mother when I am away from home. — Tôi thường nhớ mẹ khi xa nhà.