The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đạo mẫu tiếng Anh là gì?

đạo mẫu tiếng Anh là Mother Goddess worship /ˈmʌðər ˈɡɒd.əs ˈwɜːʃɪp/. Lễ thờ cúng các nữ thần mẹ trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

Hình minh hoạ "đạo mẫu" tiếng Anh là "Mother Goddess worship"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Mother Goddess worship

Danh từ
/ˈmʌðər ˈɡɒd.əs ˈwɜːʃɪp/

Ví dụ câu với đạo mẫu / Mother Goddess worship

  1. 1

    Người dân tổ chức lễ đạo mẫu để tôn vinh các nữ thần.

    People hold Mother Goddess worship ceremonies to honor the goddesses.

  2. 2

    Đạo mẫu là một phần quan trọng của tín ngưỡng truyền thống Việt Nam.

    Mother Goddess worship is an important part of Vietnamese traditional beliefs.

Ghi chú dùng từ đạo mẫu

Đạo mẫu là tín ngưỡng thờ các nữ thần mẹ như Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải. Các thuật ngữ liên quan: 'tín ngưỡng' (belief), 'thờ cúng' (worship), 'thần' (deity).

Video minh hoạ đạo mẫu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đạo mẫu

Câu hỏi thường gặp về "đạo mẫu"

Đạo mẫu tiếng Anh là gì?

Đạo mẫu tiếng Anh là "Mother Goddess worship" (danh từ), nghĩa là: Lễ thờ cúng các nữ thần mẹ trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam.

"Mother Goddess worship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Mother Goddess worship" nghĩa tiếng Việt là "đạo mẫu". Đạo mẫu là tín ngưỡng thờ các nữ thần mẹ như Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải.

Phát âm "Mother Goddess worship" như thế nào?

"Mother Goddess worship" có phiên âm IPA /ˈmʌðər ˈɡɒd.əs ˈwɜːʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Mother Goddess worship"?

People hold Mother Goddess worship ceremonies to honor the goddesses. — Người dân tổ chức lễ đạo mẫu để tôn vinh các nữ thần.