The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhớ tất cả tiếng Anh là gì?

nhớ tất cả tiếng Anh là Remember everything /rɪˈmɛmbər ˈɛvrɪθɪŋ/. Nhớ tất cả mọi thứ, không quên điều gì.

Hình minh hoạ "nhớ tất cả" tiếng Anh là "Remember everything"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Remember everything

Cụm từ
/rɪˈmɛmbər ˈɛvrɪθɪŋ/

Ví dụ câu với nhớ tất cả / Remember everything

  1. 1

    Cô ấy luôn nhớ tất cả các cuộc họp quan trọng.

    She always remembers all the important meetings.

  2. 2

    Bạn cần nhớ tất cả các bước trong quy trình này.

    You need to remember all the steps in this process.

Ghi chú dùng từ nhớ tất cả

Diễn đạt khả năng ghi nhớ mọi thứ. Các từ liên quan: memorize (ghi nhớ), recall (gợi lại), memory (kí ức, trí nhớ).

Video minh hoạ nhớ tất cả

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhớ tất cả

Câu hỏi thường gặp về "nhớ tất cả"

Nhớ tất cả tiếng Anh là gì?

Nhớ tất cả tiếng Anh là "Remember everything" (cụm từ), nghĩa là: Nhớ tất cả mọi thứ, không quên điều gì.

"Remember everything" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Remember everything" nghĩa tiếng Việt là "nhớ tất cả". Diễn đạt khả năng ghi nhớ mọi thứ.

Phát âm "Remember everything" như thế nào?

"Remember everything" có phiên âm IPA /rɪˈmɛmbər ˈɛvrɪθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Remember everything"?

She always remembers all the important meetings. — Cô ấy luôn nhớ tất cả các cuộc họp quan trọng.