Tiếng Việt
Nhóm chức tiếng Anh là gì?
nhóm chức tiếng Anh là functional group /ˈfʌŋkʃənəl ɡrup/. Nhóm các nguyên tử trong phân tử hóa học có tính chất và chức năng đặc trưng, thường tham gia vào phản ứng hóa học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
functional group
Ví dụ câu với nhóm chức / functional group
- 1
Nhóm chức hydroxyl (-OH) thường gặp trong rượu.
The hydroxyl functional group (-OH) is common in alcohols.
- 2
Nhóm chức amino (-NH2) đóng vai trò quan trọng trong amino acids.
The amino functional group (-NH2) plays a crucial role in amino acids.
Ghi chú dùng từ nhóm chức
Nhóm chức là tập hợp các nguyên tử có tính chất đặc trưng trong phân tử. Các thuật ngữ liên quan: 'methyl group' (nhóm methyl), 'carbonyl group' (nhóm carbonyl), 'phosphate group' (nhóm phosphate).
Video minh hoạ nhóm chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm chức
Câu hỏi thường gặp về "nhóm chức"
Nhóm chức tiếng Anh là gì?
Nhóm chức tiếng Anh là "functional group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các nguyên tử trong phân tử hóa học có tính chất và chức năng đặc trưng, thường tham gia vào phản ứng hóa học.
"functional group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"functional group" nghĩa tiếng Việt là "nhóm chức". Nhóm chức là tập hợp các nguyên tử có tính chất đặc trưng trong phân tử.
Phát âm "functional group" như thế nào?
"functional group" có phiên âm IPA /ˈfʌŋkʃənəl ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "functional group"?
The hydroxyl functional group (-OH) is common in alcohols. — Nhóm chức hydroxyl (-OH) thường gặp trong rượu.