Tiếng Việt
Rước lễ tiếng Anh là gì?
rước lễ tiếng Anh là attend communion /əˈtɛnd kəˈmjuːnjən/. Tham dự lễ rước lễ trong đạo Công giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
attend communion
Ví dụ câu với rước lễ / attend communion
- 1
Cô ấy sẽ rước lễ vào Chủ nhật tới.
She will attend communion next Sunday.
- 2
Họ đã rước lễ cùng gia đình trong dịp lễ lớn.
They attended communion with their family during the major holiday.
Ghi chú dùng từ rước lễ
Rước lễ là hành động tham dự lễ rước lễ trong đạo Công giáo. Các từ liên quan: 'thánh lễ' (mass), 'xưng tội' (confession), 'rước lễ lần đầu' (first communion).
Video minh hoạ rước lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rước lễ
Câu hỏi thường gặp về "rước lễ"
Rước lễ tiếng Anh là gì?
Rước lễ tiếng Anh là "attend communion" (động từ), nghĩa là: Tham dự lễ rước lễ trong đạo Công giáo.
"attend communion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"attend communion" nghĩa tiếng Việt là "rước lễ". Rước lễ là hành động tham dự lễ rước lễ trong đạo Công giáo.
Phát âm "attend communion" như thế nào?
"attend communion" có phiên âm IPA /əˈtɛnd kəˈmjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "attend communion"?
She will attend communion next Sunday. — Cô ấy sẽ rước lễ vào Chủ nhật tới.