Tiếng Việt
Nhóm thông tin tiếng Anh là gì?
nhóm thông tin tiếng Anh là information group /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɡrup/. Nhóm các dữ liệu hoặc thông tin được tổ chức lại với nhau để dễ quản lý hoặc truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
information group
Ví dụ câu với nhóm thông tin / information group
- 1
The information group contains all the relevant data for the project.
Nhóm thông tin chứa tất cả dữ liệu liên quan đến dự án.
- 2
She organized the information group to make the research easier.
Cô ấy đã tổ chức nhóm thông tin để việc nghiên cứu dễ dàng hơn.
Ghi chú dùng từ nhóm thông tin
Thông tin nhóm là một tập hợp các dữ liệu liên quan. Các thuật ngữ liên quan gồm 'data set' (bộ dữ liệu), 'database' (cơ sở dữ liệu), và 'data organization' (tổ chức dữ liệu).
Video minh hoạ nhóm thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm thông tin
Câu hỏi thường gặp về "nhóm thông tin"
Nhóm thông tin tiếng Anh là gì?
Nhóm thông tin tiếng Anh là "information group" (danh từ), nghĩa là: Nhóm các dữ liệu hoặc thông tin được tổ chức lại với nhau để dễ quản lý hoặc truy cập.
"information group" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"information group" nghĩa tiếng Việt là "nhóm thông tin". Thông tin nhóm là một tập hợp các dữ liệu liên quan.
Phát âm "information group" như thế nào?
"information group" có phiên âm IPA /ˌɪnfərˈmeɪʃən ɡrup/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "information group"?
Nhóm thông tin chứa tất cả dữ liệu liên quan đến dự án. — The information group contains all the relevant data for the project.